in view of
/ˈvjuː/Giới từ
- (Thành ngữ) Xét.(idiomatic) Considering.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem trong, xem, của.Used other than figuratively or idiomatically: see in, view, of.They stopped when they were in view of the town.Họ dừng lại khi nhìn thấy thị trấn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in view of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish